tây lịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tây lịch: Một hệ thống tính thời gian dựa trên chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Đây là tên gọi khác của Dương lịch, đặc biệt là lịch Gregory (Gregorian calendar) hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hầu hết các quốc gia trên thế giới hiện nay sử dụng tây lịch làm lịch chính thức.
- Ngày 1 tháng 1 tây lịch được coi là ngày đầu năm mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- Sự kiện này xảy ra vào ngày 2 tháng 9 năm 1945 theo tây lịch.
Biến thể và từ gần giống
- Lịch Gregory (danh từ): Tên chính thức của hệ thống tây lịch được sử dụng phổ biến hiện nay, do Giáo hoàng Gregory XIII ban hành.
- Công lịch (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính phổ dụng toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Công lịch: Lịch chung, được công nhận rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- X. Dương lịch.